Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
silverbell
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Các cây thuộc chi Halesia
danh từ
Any tree of the genus Halesia.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
silverbell
Dạng gốc
(base form)
silverbell
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
silverbell
silverbell
y
Các loài cá thuộc chi Gerres
danh từ
Nguồn gốc
(etymology)
silver
+
bell
AI
1
Các cây thuộc chi Halesia
1
Các cây thuộc chi Halesia
1
Các cây thuộc chi Halesia