Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
silver retention
danh từ
(noun)
US
/ˈ
s
ɪ
l
.
v
ɚ ɹ
i
ˈ
t
ɛ
n
ʃ
ə
n
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với bleach bypass
danh từ
Synonym of bleach bypass.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
bleach bypass
AI
1
Đồng nghĩa với bleach bypass
1
Đồng nghĩa với bleach bypass
1
Đồng nghĩa với bleach bypass