Dịch

silver fork

UK/ˈsɪl.və ˈfɔːk/US/ˈsɪl.vɚ ˈfɔɹk/

Nghĩa chính

  1. Nĩa bạc

Cụm từ (phrase)

silver fork noveldanh từThể loại văn học Anh thế kỷ 19 mô tả cuộc sống của tầng lớp thượng lưu và quý tộc

Ví dụ

  • .Nhà hàng dùng nĩa bạc.

AI