Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
Ví dụ
silver fork
UK
/ˈ
s
ɪ
l
.
v
ə
ˈ
f
ɔː
k
/
US
/ˈ
s
ɪ
l
.
v
ɚ ˈ
f
ɔɹ
k
/
Nghĩa chính
1
Nĩa bạc
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
silver fork novel
danh từ
danh từ
Thể loại văn học Anh thế kỷ 19 mô tả cuộc sống của tầng lớp thượng lưu và quý tộc
Ví dụ
The
restaurant
uses
silver
forks
.
Nhà hàng dùng nĩa bạc.
Xuất hiện ở từ khác
silver
kết hợp
nĩa bạc
AI
1
Nĩa bạc
1
Nĩa bạc
1
Nĩa bạc