silkstone
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- binghamitechưa dịchdanh từkhông đếm được (uncountable)
1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Silkstone Commondanh từ riêng | danh từ riêng | Ngôi làng ở giáo xứ Silkstone, Metropolitan Borough of Barnsley, Nam Yorkshire, Anh (OS lưới ref SE2904) |