Dịch

silkman

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người bán tơ, lụadanh từA male dealer in silk.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. silkmanDạng gốc (base form)
  2. silkmen (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Nguồn gốc (etymology)

AI