Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
silk elevator
danh từ
(noun)
US
/ˈ
s
ɪ
l
k
ˈɛ
l
ə
ˌ
v
eɪ
t
ɚ/
AU
nguồn
Nghĩa chính
1
Chiếc dù
danh từ
A parachute.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
silk elevator
Dạng gốc
(base form)
silk elevator
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
无论
wú lùn
Dù, cho dù, bất kể
不论
bù lùn
Bất kể, dù, bất luận
就是
jiù shì
Dù, cho dù, dẫu
Tiếng Tây Ban Nha
aunque
Cho dù, dù
paraguas
Ô, dù, cây dù
paracaídas
Dù
AI
1
Chiếc dù
1
Chiếc dù
1
Chiếc dù