Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
silent fart
US
/ˈ
s
aɪ
l
ə
n
t
ˈ
f
ɑ
ɹ
t
/
Nghĩa chính
1
Rắm xịt
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
llufa
giống cái
Cái rắm im lặng
AI
1
Rắm xịt
1
Rắm xịt
1
Rắm xịt