llufa
giống cái (feminine)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Con búp bê đặt trên lưng ai đó như một trò đùadanh từdoll placed on someone's back as a prank
- Cái rắm im lặngdanh từsilent fart
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- llufaDạng gốc (base form)
- llufasSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh