Dịch

llufa

giống cái (feminine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Con búp bê đặt trên lưng ai đó như một trò đùadanh từdoll placed on someone's back as a prank
  2. Cái rắm im lặngdanh từsilent fart

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. llufaDạng gốc (base form)
  2. llufasSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI