silage
danh từ (noun)động từ (verb)
Nghĩa chính
- Thức ăn thô xanh lên men được bảo quản trong silo hoặc kẹp kín khídanh từkhông đếm được (uncountable)Fermented green forage fodder stored in an airtight silo or clamp.
- Ủ xilô (thức ăn cho vật nuôi)động từTo ensile.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Phápensilage
- từ tiếng Tây Ban Nhaensilar
Ví dụ
- , , .