Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ensilado
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ensiˈlado/
Nghĩa chính
1
Thức ăn ủ chua
danh từ
silage
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
ensilado
Dạng gốc
(base form)
ensilad
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
ensilado
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
ensilad
a
Giống cái
(feminine)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
ensilaje
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
silage
Thức ăn thô xanh lên men được bảo quản trong silo hoặc kẹp kín khí
AI
1
Thức ăn ủ chua
1
Thức ăn ủ chua
1
Thức ăn ủ chua