Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
signed number
US
/ˈ
s
aɪ
n
d
ˈ
n
ʌ
m
b
ɚ/
Nghĩa chính
1
Số có dấu
Ví dụ
Signed
numbers
are
used
in
algebra
.
Số có dấu được dùng trong đại số.
Xuất hiện ở từ khác
signed
kết hợp
số có dấu
AI
1
Số có dấu
1
Số có dấu
1
Số có dấu