Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sighthole
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Lỗ ngắm, lỗ nhìn
danh từ
An eyehole in a furnace, a boiler, etc.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
sighthole
Dạng gốc
(base form)
sighthole
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
sight
+
hole
AI
1
Lỗ ngắm
1
Lỗ ngắm
1
Lỗ ngắm