Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sieveyer
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
s
ɪ
v
j
ə
/
Nghĩa chính
1
Người làm sàng
danh từ
A maker of sieves.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
sieveyer
Dạng gốc
(base form)
sieveyer
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
sieve
+
-yer
AI
1
Người làm sàng
1
Người làm sàng
1
Người làm sàng