sieveful
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Nhiều như một cái sàng có thể chứadanh từAs much as a sieve can hold.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- sievefulDạng gốc (base form)
- sievesful (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
- sievefulsSố nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.