Dịch

sieveful

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Nhiều như một cái sàng có thể chứadanh từAs much as a sieve can hold.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. sievefulDạng gốc (base form)
  2. sievesful (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
  3. sievefulsSố nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Nguồn gốc (etymology)

AI