Dịch

sideshowman

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người dẫn chương trình điều hành một buổi biểu diễn phụdanh từA showman who operates a sideshow.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. sideshowmanDạng gốc (base form)
  2. sideshowmen (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Nguồn gốc (etymology)

AI