Nghĩa chính
- Trò chơi phụ, điểm tham quan phụdanh từA minor attraction at a larger event such as a circus, fair or music festival.
- Việc phụ, chuyện phụ họadanh từAn incidental spectacle that diverts attention from a larger concern.
- Tụ tập đua xe biểu diễndanh từAn incident in which drivers block traffic to perform stunts like donuts and burnouts for an extended period of time.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- sideshowDạng gốc (base form)
- sideshowsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| sideshow alleydanh từ | danh từ | Nhóm các điểm tham quan có thể đi kèm với các sự kiện công cộng, chẳng hạn như các chương trình biểu diễn nông nghiệp |
Họ từ (word family)
cùng gốc sideshowVí dụ
- .Các tính năng giải trí và trò chơi phụ đã thu hút nhiều người tham dự hơn.
- in-work “” , .Alan Johnson cho biết phanh khẩn cấp nhằm giới hạn phúc lợi làm việc cho người di cư EU chỉ là một “chuyện phụ” không thể làm giảm lượng người đến Vương quốc Anh.
- , , .Nhưng một chủ cửa hàng tạp hóa trong khu vực cho biết tội phạm dường như đang gia tăng, và vào ban đêm, khu vực này trở thành bối cảnh cho việc sử dụng ma túy và các buổi tụ tập lạng lách thỉnh thoảng diễn ra.