Nghĩa chính
- Ghi chú hoặc ký hiệu được thực hiện ở lề bêndanh từA note or notation made in a side margin.
- Đề cập nhỏ có liên quan, được thực hiện như một phần dành riêng hoặc suy nghĩ lạidanh từA minor related mention, made as an aside, or afterthought.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- side noteDạng gốc (base form)
- side notesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa