sickless
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Không nôntính từkhông so sánh (not comparable)without vomit
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
1 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 1
Thoát khỏi bệnh tật
- không so sánh (not comparable)Free from sickness.
Họ từ (word family)
cùng gốc sicklessVí dụ
- , , .