Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
sick skills
US
/ˈ
s
ɪ
k
ˈ
s
k
ɪ
l
z
/
Nghĩa chính
1
Kỹ năng đỉnh
Ví dụ
He
has
sick
surfing
skills
.
Anh ấy có kỹ năng lướt sóng đỉnh.
Xuất hiện ở từ khác
sick
kết hợp
kỹ năng đỉnh
AI
1
Kỹ năng đỉnh
1
Kỹ năng đỉnh
1
Kỹ năng đỉnh