Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sick list
danh từ
(noun)
US
/ˈ
s
ɪ
k
ˈ
l
ɪ
s
t
/
AU
nguồn
Nghĩa chính
1
Danh sách những người bị bệnh
danh từ
A list of people who are ill.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
sick list
Dạng gốc
(base form)
sick list
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
disabled list
AI
1
Danh sách những người bị bệnh
1
Danh sách những người bị bệnh
1
Danh sách những người bị bệnh