Dịch

disabled list

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Danh sách các cầu thủ của một đội không thể hoặc không đủ điều kiện thi đấu vì chấn thươngdanh từA list of players on a team who are unable or ineligible to play because of an injury.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. disabled listDạng gốc (base form)
  2. disabled listsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI