Dịch

shyful

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Có xu hướng nhút nhát, hoặc lùi lại vì sợ hãitính từInclined to shy, or jump back in fear.
  2. Thể hiện sự nhút nhát; rụt rètính từExhibiting shyness; timid.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • .

AI