Dịch

shy bladder

danh từ (noun)
US/ˈʃaɪ ˈblædɚ/AUnguồn

Nghĩa chính

  1. Không thể đi tiểu trước sự chứng kiến của người khácdanh từAn inability to urinate in the presence of others.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. shy bladderDạng gốc (base form)
  2. shy bladdersSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

AI