Nghĩa chính
- Không thể đi tiểu trước sự chứng kiến của người khácdanh từAn inability to urinate in the presence of others.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- shy bladderDạng gốc (base form)
- shy bladdersSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa