Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bashful bladder
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với shy bladder
danh từ
Synonym of shy bladder.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
bashful bladder
Dạng gốc
(base form)
bashful bladder
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
shy bladder
AI
1
Đồng nghĩa với shy bladder
1
Đồng nghĩa với shy bladder
1
Đồng nghĩa với shy bladder