Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
shut yourself off
US
/ˈ
ʃ
ʌ
t
j
ɔː
ˈ
s
ɛ
l
f
ˈɔ
f
/
Nghĩa chính
1
Tự cô lập mình
Ví dụ
She
shut
herself
off
after
the
breakup
.
Cô ấy tự cô lập mình sau khi chia tay.
Xuất hiện ở từ khác
shut
kết hợp
tự cô lập mình
AI
1
Tự cô lập mình
1
Tự cô lập mình
1
Tự cô lập mình