Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
shut the app
US
/ˈ
ʃ
ʌ
t
ð
i
ˈ
æ
p
/
Nghĩa chính
1
Đóng ứng dụng
Ví dụ
Shut
the
app
and
restart
it
.
Đóng ứng dụng rồi khởi động lại.
Xuất hiện ở từ khác
shut
kết hợp
đóng ứng dụng
AI
1
Đóng ứng dụng
1
Đóng ứng dụng
1
Đóng ứng dụng