Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
shut off the world
US
/ˈ
ʃ
ʌ
t
ˈɔ
f
ð
ə
ˈ
w
ɜɹ
l
d
/
Nghĩa chính
1
Tách khỏi thế giới
Ví dụ
He
shut
out
the
world
for
a
week
.
Anh ấy tách khỏi thế giới một tuần.
Xuất hiện ở từ khác
shut
kết hợp
tách khỏi thế giới
AI
1
Tách khỏi thế giới
1
Tách khỏi thế giới
1
Tách khỏi thế giới