Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
shut lines
US
/ˈ
ʃ
ʌ
t
ˈ
l
aɪ
n
z
/
Nghĩa chính
1
Đường dây ngừng
Ví dụ
The
office
has
shut
lines
today
.
Văn phòng hôm nay có các đường dây ngừng hoạt động.
Xuất hiện ở từ khác
shut
kết hợp
đường dây ngừng
AI
1
Đường dây ngừng
1
Đường dây ngừng
1
Đường dây ngừng