Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
shut down the computer
US
/ˈ
ʃ
ʌ
t
ˈ
d
æ
ʊ
n
ð
ə
k
ə
m
ˈ
p
j
u
t
ɚ/
Nghĩa chính
1
Đóng máy tính
Ví dụ
Shut
down
the
computer
before
leaving
.
Đóng máy tính trước khi rời đi.
Xuất hiện ở từ khác
shut
kết hợp
đóng máy tính
AI
1
Đóng máy tính
1
Đóng máy tính
1
Đóng máy tính