Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
shut door
US
/ˈ
ʃ
ʌ
t
ˈ
d
oɹ/
Nghĩa chính
1
Cửa đóng
Ví dụ
A
shut
door
blocked
the
way
.
Một cánh cửa đóng chặn lối đi.
Xuất hiện ở từ khác
shut
kết hợp
cửa đóng
AI
1
Cửa đóng
1
Cửa đóng
1
Cửa đóng