Dịch

shuffler

danh từ (noun)
UK/ˈʃʌflə/US/ˈʃʌflɚ/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Người hay xáo trộndanh từA person who shuffles.
  2. Máy hoặc thuật toán xáo trộndanh từA machine or algorithm that shuffles.
  3. Bất kỳ một trong ba con vịt scaup thông thường của Mỹdanh từAny of the three common American scaup ducks.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. shufflerDạng gốc (base form)
  2. shufflersSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Kẻ lừa gạt
  1. A trickster.

Ví dụ

  • '— , ,' , ' — — ——— , !'
  • .

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

AI