Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
shuddersome
tính từ
(adjective)
/ˈ
ʃ
ʌ
d
ə
s
ə
m
/
Nghĩa chính
1
Khiến người ta rùng mình; đáng sợ
tính từ
Causing one to shudder; fearsome.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
shuddersome
Dạng gốc
(base form)
more shuddersome
So sánh hơn
(comparative)
most shuddersome
So sánh nhất
(superlative)
Nguồn gốc
(etymology)
shudder
+
-some
AI
1
Khiến người ta rùng mình
1
Khiến người ta rùng mình
1
Khiến người ta rùng mình