Nghĩa chính
- Sự nhún vaidanh từThe act of one who shrugs.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- shruggingDạng gốc (base form)
- shruggingsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , , , , , .Có những trường hợp nhún vai dữ dội ở Philadelphia, những cơn co giật ở cánh tay, những nét mặt méo mó kỳ quái, và những tiếng đập mạnh vào băng ghế.
- ?Tại sao cậu lại nhún vai?
- ; , , , . ; , .
Họ từ (word family)
cùng gốc shruggingNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha