Dịch

shrugging

B1danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự nhún vaidanh từThe act of one who shrugs.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. shruggingDạng gốc (base form)
  2. shruggingsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , , , , , .Có những trường hợp nhún vai dữ dội ở Philadelphia, những cơn co giật ở cánh tay, những nét mặt méo mó kỳ quái, và những tiếng đập mạnh vào băng ghế.
  • ?Tại sao cậu lại nhún vai?
  • ; , , , . ; , .

Họ từ (word family)

cùng gốc shrugging

Ngôn ngữ khác

AI