Dịch

shrubful

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Một số tiền được giữ trong một bụi câydanh từAn amount held in a shrub.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. shrubfulDạng gốc (base form)
  2. shrubsful (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • nannie-berries Myra’s .
  • , [] , , , , , .

AI