shrubful
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Một số tiền được giữ trong một bụi câydanh từAn amount held in a shrub.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- shrubfulDạng gốc (base form)
- shrubsful (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.