shrubbery
B2danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Khu vực trồng cây bụidanh từA planting of shrubs; a wide border to a garden where shrubs are thickly planted; or a similar larger area with a path winding through it.
- Tập hợp cây bụidanh từShrubs collectively.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- shrubberyDạng gốc (base form)
- shrubberiesSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
cùng gốc shrubberyVí dụ
- , .Chuồng chim là một khu vực lớn dành cho chim, thường có cây bụi và các loại thực vật khác để mô phỏng môi trường sống tự nhiên của chúng
- . .Mary ngồi trên một thân cây và dùng tay che mắt. Trong khi đó, Tom đang trốn đâu đó trong bụi rậm dày đặc
- wicket-gate .Một cánh cổng nhỏ mở ra lối đi bộ uốn lượn qua vài bụi cây đến tận cửa