Dịch

shrubbery

B2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Khu vực trồng cây bụidanh từA planting of shrubs; a wide border to a garden where shrubs are thickly planted; or a similar larger area with a path winding through it.
  2. Tập hợp cây bụidanh từShrubs collectively.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. shrubberyDạng gốc (base form)
  2. shrubberiesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , .Chuồng chim là một khu vực lớn dành cho chim, thường có cây bụi và các loại thực vật khác để mô phỏng môi trường sống tự nhiên của chúng
  • . .Mary ngồi trên một thân cây và dùng tay che mắt. Trong khi đó, Tom đang trốn đâu đó trong bụi rậm dày đặc
  • wicket-gate .Một cánh cổng nhỏ mở ra lối đi bộ uốn lượn qua vài bụi cây đến tận cửa

AI