shrinkflation
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Việc thực hành làm cho sản phẩm nhỏ hơn trong khi tiếp tục tiếp thị chúng ở cùng một mức giádanh từkhông đếm được (uncountable)The practice of making products smaller while continuing to market them at the same price.
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- , , .
- (), , , , .
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha