Dịch

shrinegoer

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người đi đến một ngôi đềndanh từOne who goes to a shrine.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. shrinegoerDạng gốc (base form)
  2. shrinegoersSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI