shrimper
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Người đánh cá hoặc bắt tômdanh từOne who fishes for or catches shrimp.
- Thuyền dùng để đánh bắt tômdanh từA boat used in fishing for shrimp.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- shrimperDạng gốc (base form)
- shrimpersSố nhiều (plural)
Ví dụ
- .
- , . , Batre , , Ngoc , 23, , .