Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
shrillish
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Hơi chói tai
tính từ
Somewhat shrill.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
shrillish
Dạng gốc
(base form)
more shrillish
So sánh hơn
(comparative)
most shrillish
So sánh nhất
(superlative)
Nguồn gốc
(etymology)
shrill
+
-ish
AI
1
Hơi chói tai
1
Hơi chói tai
1
Hơi chói tai