Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
shows someone something
UK
/ˈ
ʃ
əʊ
z
ˈ
s
ʌ
m
w
ʌ
n
ˈ
s
ʌ
m
.
θ
ɪ
ŋ
/
US
/ˈ
ʃ
oʊ
z
ˈ
s
ʌ
m
ˌ
w
ʌ
n
ˈ
s
ʌ
m
θ
ɪ
ŋ
/
Nghĩa chính
1
Cho ai xem cái gì
Ví dụ
He
shows
me
his
ticket
.
Anh ấy cho tôi xem vé của anh ấy.
Xuất hiện ở từ khác
shows
kết hợp
cho ai xem cái gì
AI
1
Cho ai xem cái gì
1
Cho ai xem cái gì
1
Cho ai xem cái gì