Dịch

showmanship

C1danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tài tự đề caodanh từkhông đếm được (uncountable)The quality or skill of giving an engaging or compelling performance; a stage presence.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. showmanshipDạng gốc (base form)
  2. showmanshipsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • well-rehearsed, .Tiết mục rất sạch sẽ và được tập luyện kỹ lưỡng, nhưng các nghệ sĩ lại thiếu đi tài biểu diễn để có thể làm cho nó trở nên tuyệt vời.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI