Dịch

showdown

B2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Cuộc tranh cãi cuối cùngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The final battle between two opponents, in which there can be only one victor.
  2. Vòng ngửa bàidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The final round in a poker match, where all of the remaining players' cards have to be put down on the table and shown.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. showdownDạng gốc (base form)
  2. showdownsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

avoid a showdownTránh một cuộc đối đầu
dramatic showdownCuộc đọ sức kịch tính
face a showdownĐối mặt với cuộc quyết đấu
final showdownTrận quyết đấu cuối cùng
force a showdownBuộc phải ngửa bài phân định
political showdownCuộc đối đầu chính trị

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , .David tích lũy kinh nghiệm chính trị quốc tế đầu đời qua cuộc đọ sức với Goliath, một trận chiến để đời.
  • .Anh biết cuộc đối đầu phân định đã cận kề.
  • .Anh biết đây sẽ là màn quyết đấu cuối cùng.

AI