Nghĩa chính
- Cuộc tranh cãi cuối cùngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The final battle between two opponents, in which there can be only one victor.
- Vòng ngửa bàidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The final round in a poker match, where all of the remaining players' cards have to be put down on the table and shown.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- showdownDạng gốc (base form)
- showdownsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| avoid a showdown | Tránh một cuộc đối đầu | |
| dramatic showdown | Cuộc đọ sức kịch tính | |
| face a showdown | Đối mặt với cuộc quyết đấu | |
| final showdown | Trận quyết đấu cuối cùng | |
| force a showdown | Buộc phải ngửa bài phân định | |
| political showdown | Cuộc đối đầu chính trị |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- , .David tích lũy kinh nghiệm chính trị quốc tế đầu đời qua cuộc đọ sức với Goliath, một trận chiến để đời.
- .Anh biết cuộc đối đầu phân định đã cận kề.
- .Anh biết đây sẽ là màn quyết đấu cuối cùng.