Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
show shapes
động từ
(verb)
UK
/ˈ
ʃ
əʊ
ˈ
ʃ
eɪ
p
s
/
US
/ˈ
ʃ
oʊ
ˈ
ʃ
eɪ
p
s
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với cut up shapes
động từ
Synonym of cut up shapes.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
cut up shapes
AI
1
Đồng nghĩa với cut up shapes
1
Đồng nghĩa với cut up shapes
1
Đồng nghĩa với cut up shapes