Dịch

show shapes

động từ (verb)
UK/ˈʃəʊ ˈʃeɪps/US/ˈʃoʊ ˈʃeɪps/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với cut up shapesđộng từSynonym of cut up shapes.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI