Dịch

cut up shapes

động từ (verb)
US/ˈkʌt ˈʌp ˈʃeɪps/

Nghĩa chính

  1. Thể hiện những trò đùa hoặc sự bay bổngđộng từTo exhibit pranks or flightiness.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI