Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cut up shapes
động từ
(verb)
US
/ˈ
k
ʌ
t
ˈ
ʌ
p
ˈ
ʃ
eɪ
p
s
/
Nghĩa chính
1
Thể hiện những trò đùa hoặc sự bay bổng
động từ
To exhibit pranks or flightiness.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
show shapes
AI
1
Thể hiện những trò đùa hoặc sự bay bổng
1
Thể hiện những trò đùa hoặc sự bay bổng
1
Thể hiện những trò đùa hoặc sự bay bổng