Dịch

show jumping

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự kiện cưỡi ngựa trong đó ngựa của người cưỡi ngựa nhảy qua một loạt chướng ngại vậtdanh từkhông đếm được (uncountable)An equestrian event in which a rider's horse is jumped over an array of obstacles.
  2. Sự kiện tương tự xảy ra với thỏ thay vì ngựa cưỡidanh từkhông đếm được (uncountable)A similar event with rabbits instead of ridden horses.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI