Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
show jumper
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người (người hoặc ngựa) tham gia biểu diễn nhảy
danh từ
A (human or horse) participant in show jumping
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
show jumper
Dạng gốc
(base form)
show jumper
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Người (người hoặc ngựa) tham gia biểu diễn nhảy
1
Người (người hoặc ngựa) tham gia biểu diễn nhảy
1
Người (người hoặc ngựa) tham gia biểu diễn nhảy