Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
show fight
cụm từ
(phrase)
UK
/ˈ
ʃ
əʊ
ˈ
f
aɪ
t
/
US
/ˈ
ʃ
oʊ
ˈ
f
ə
ɪ
t
/
Nghĩa chính
1
Kháng cự lại, chống cự lại
cụm từ
Xuất hiện ở từ khác
fight
kết hợp
thể hiện ý chí chiến đấu
AI
1
Kháng cự lại
1
Kháng cự lại
1
Kháng cự lại