Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
show bible
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
ʃ
əʊ
ˈ
b
aɪ
b
ə
l
/
US
/ˈ
ʃ
oʊ
ˈ
b
aɪ
b
ə
l
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với pitch bible
danh từ
Synonym of pitch bible.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
show bible
Dạng gốc
(base form)
show bible
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
pitch bible
AI
1
Đồng nghĩa với pitch bible
1
Đồng nghĩa với pitch bible
1
Đồng nghĩa với pitch bible