Dịch

show bible

danh từ (noun)
UK/ˈʃəʊ ˈbaɪbəl/US/ˈʃoʊ ˈbaɪbəl/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với pitch bibledanh từSynonym of pitch bible.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. show bibleDạng gốc (base form)
  2. show biblesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI