Dịch

pitch bible

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tài liệu tham khảo được các nhà biên kịch sử dụng, có thông tin về nhân vật, bối cảnh và các yếu tố khác của dự ándanh từA reference document used by screenwriters, with information on characters, settings, and other elements of a project.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. pitch bibleDạng gốc (base form)
  2. pitch biblesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI