Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
shovelbill
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Vịt thìa ((cũng) shoveller)
danh từ
A bird with a spatulate bill; the shoveler.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
shovelbill
Dạng gốc
(base form)
shovelbill
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
shovel
+
bill
AI
1
Vịt thìa ((cũng) shoveller)
1
Vịt thìa ((cũng) shoveller)
1
Vịt thìa ((cũng) shoveller)